Menu
Menu
Loading...

TIN TỨC

KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 6: SHACKLETON - VỊ THUYỀN TRƯỞNG TÔI YÊU

28/03/2026
KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 6: SHACKLETON - VỊ THUYỀN TRƯỞNG TÔI YÊU

Ngày thuyền trưởng thông báo, du thuyền Albatros rẽ sóng tiến vào vùng quần đảo Nam Shetland, đứng trên boong tàu, chúng tôi cảm nhận hơi lạnh của Nam Cực như mơn man ve vuốt tôi. Xung quanh tôi lúc này là những vị khách đồng hành của Hay Tour. Giữa không gian hùng vĩ và tĩnh lặng đến choáng ngợp này, tôi cầm trên tay cuốn sách về Ernest Shackleton. Lắng nghe tiếng gió rít qua những tầng boong, tôi có cảm giác như những âm thanh vang vọng từ hơn một thế kỷ trước đang ùa về, và hình bóng của vị thuyền trưởng huyền thoại ấy vẫn đang quanh quẩn đâu đây giữa đại dương mịt mờ.

Và tôi đã xin phép được kể lại câu chuyện sinh tử của đoàn thám hiểm này cho những người bạn đồng hành của tôi nghe, không gian trên tàu dường như ngưng đọng. Không ai bảo ai, ánh mắt của mọi người khách đều hướng về phía chân trời có những ngọn núi, nơi vùng biển Drake bao la đang mở ra như một minh chứng cho sự kỳ vĩ của thiên nhiên.

Chúng tôi lặng đi, không phải vì sự ngưỡng mộ trước một chiến công chinh phục địa lý, mà vì chúng tôi đang được chạm vào những góc khuất sâu thẳm nhất của ý chí con người và tình đồng đội…

Câu chuyện bắt đầu vào tháng 8 năm 1914, khi vầng mây đen của Thế chiến thứ nhất đang kéo đến bao trùm châu Âu. Bỏ lại sau lưng sự hỗn loạn của thời cuộc, Ernest Shackleton mang theo một giấc mơ rực cháy: Khởi xướng Chuyến thám hiểm Xuyên Nam Cực Đế quốc. Sứ mệnh vĩ đại ấy là dẫn đầu một đội thám hiểm đi bộ xuyên qua toàn bộ lục địa băng giá khổng lồ, một kỳ tích chưa từng có ai làm được. Con tàu Endurance mang theo 28 con người ưu tú nhổ neo. Họ là 28 mảnh ghép hoàn hảo gồm các nhà khoa học, thủy thủ dày dạn, bác sĩ và thợ máy, tất cả đều tin tưởng tuyệt đối vào tài năng của ngài thuyền trưởng.

Thế nhưng, Nam Cực luôn cất giữ những thử thách khôn lường. Tháng 1 năm 1915, khi tiến sâu vào biển Weddell, mùa đông vùng cực bất ngờ ập đến sớm. Biển đóng băng. Những tảng băng trôi khổng lồ kết dính lại, biến thành một chiếc gọng kìm trắng xóa kẹp chặt lấy Endurance. Suốt 10 tháng ròng rã, con tàu cùng 28 sinh mạng bị giam lỏng, phó mặc số phận trôi dạt vô định theo các dòng hải lưu. Đến tháng 11 năm 1915, áp lực của hàng triệu tấn băng ép sát đã làm vỡ nát lớp vỏ gỗ sồi kiên cố. Trong những tiếng răng rắc xé tai như xé nát cả cõi lòng, con tàu kiêu hãnh gãy gục và từ từ chìm xuống đáy đại dương.

Giờ đây, 28 con người bị vứt ra giữa một sa mạc băng trắng xóa, cách thế giới loài người hàng ngàn vạn dặm. Không tàu, không phương tiện liên lạc, vây quanh chỉ là màn đêm và cái lạnh vùng cực. Đó là khoảnh khắc mà con người ta dễ dàng gục ngã, cắn xé lẫn nhau hoặc buông xuôi chờ chết.

Nhưng Shackleton đã chứng minh vì sao ông lại là một huyền thoại. Đứng trước đống đổ nát của giấc mơ đời mình, ông không một lời than vãn. Ánh mắt ông điềm tĩnh lướt qua những người anh em đang lo âu, và ông đưa ra một tuyên bố dứt khoát, thay đổi hoàn toàn cục diện: "Tàu và lương thực đã mất. Giờ đây, chúng ta sẽ về nhà."

Khoảnh khắc đó, Shackleton đã tự tay gạt bỏ mọi tham vọng cá nhân, mọi vinh quang địa lý để khoác lên vai một sứ mệnh duy nhất: Sinh tồn. Ông từ chối việc khoanh tay ngồi chờ số phận định đoạt.

Họ dùng ba chiếc xuồng cứu sinh nhỏ bé, dùng hết sức lực chèo chống để dạt vào Đảo Voi (Elephant Island, thuộc quần đảo Nam Shetland). Song, hòn đảo cằn cỗi và lạnh lẽo này chỉ là một trạm dừng chân tạm bợ. Shackleton hiểu rằng nếu cả đoàn cùng ở lại, sự thiếu thốn lương thực sẽ vắt kiệt sức lực của họ. Tự đi tìm cứu viện là con đường sống duy nhất, dẫu hành trình phía trước vô vàn gian nan.

Bằng tầm nhìn sắc sảo của một nhà quản trị nhân sự lỗi lạc, ông quyết định chia nhỏ đội ngũ. Ông giao lại 21 người anh em cho Frank Wild – người trợ lý xuất sắc, điềm tĩnh và vô cùng đáng tin cậy. Đặt Wild ở lại Đảo Voi là một nước cờ tuyệt vời để duy trì kỷ luật và giữ cho ngọn lửa hy vọng của 21 người không bị dập tắt. Phần mình, Shackleton chỉ chọn ra 5 thủy thủ dạn dày nhất, có thần kinh thép để bước lên chiếc xuồng James Caird nhỏ bé, rẽ sóng tiến ra vùng biển Drake mênh mông nhằm hướng tới các trạm săn cá voi ở Nam Georgia cách đó 1.300 km.

Ngày nay, chúng tôi băng qua eo biển Drake trên những siêu du thuyền êm ái và tiện nghi, nhưng hãy tưởng tượng vào năm 1916, chiếc xuồng cứu sinh dài vỏn vẹn 6.8 mét ấy mỏng manh đến nhường nào trước đại dương bao la. Mười sáu ngày đêm hành trình trên biển là mười sáu ngày họ kiên cường đối mặt với cái lạnh thấu xương vùng cực. Nước biển tạt vào người lạnh buốt. Với trang thiết bị thô sơ của hơn một thế kỷ trước, bàn tay họ tê cóng khi phải liên tục dọn lớp băng bám trên thân xuồng để tiếp tục tiến lên. Giữa không gian mênh mông, khắc nghiệt đó, Shackleton vẫn điềm tĩnh thức trắng đêm canh gác, nhường từng ngụm sữa nóng cuối cùng cho đồng đội.

Kỳ tích xảy ra khi họ dạt được vào Nam Georgia. Nhưng nghịch cảnh dường như muốn thử thách ý chí con người đến tận cùng. Biển động khiến họ cập bờ sai hướng, lọt thỏm vào bờ Tây hoang vắng trong khi trạm cứu hộ nằm ở bờ Đông. Giữa họ là dãy núi băng hiểm trở, lởm chởm những đỉnh nhọn chưa từng có trong bất cứ tấm bản đồ nào. Trớ trêu thay, một thủy thủ trong nhóm lúc này đã ốm nặng, sức tàn lực kiệt không thể cất bước.

Một lần nữa, sự vĩ đại của vị thuyền trưởng lại tỏa sáng. Ông không bao giờ bỏ mặc người yếu đuối. Shackleton lật úp phần còn lại của chiếc xuồng để chắn gió làm nơi trú ẩn, sắp xếp một người khỏe mạnh nhất ở lại tận tình chăm sóc cho người bệnh. "Hãy đợi tôi. Tôi sẽ quay lại," ông nói trước khi quay lưng, cùng hai đồng đội còn lại thực hiện chuyến đi bộ không tưởng.

Chỉ với một cuộn dây thừng, một chiếc rìu phá băng và những chiếc đinh ốc nhổ từ xuồng đóng vào đế giày để chống trượt, ba con người đã đi bộ liên tục 36 giờ đồng hồ. Họ dấn bước qua những vách núi, có những lúc sương mù đặc quánh, cả ba phải ôm chặt lấy nhau trượt xuống những triền dốc dài trong đêm mù mịt, phó mặc cho niềm tin mãnh liệt vào sự sống. Cuối cùng, bằng một ý chí sắt đá, họ cũng lết được tới trạm săn cá voi Stromness. Ngay khi được cứu, việc đầu tiên Shackleton làm là điều một con tàu đi vòng ra sau núi, đón bằng được hai người đồng đội đang trú ẩn dưới thân xuồng.

Nhưng cuộc chiến của ông vẫn chưa kết thúc. Tâm trí ông ngày đêm như bị lửa đốt khi nghĩ về 21 sinh mạng đang mong ngóng trên Đảo Voi. Cuộc giải cứu họ kéo dài suốt 4 tháng ròng rã vì lớp băng Nam Cực quá dày. Lần thứ nhất, ông mượn tàu của Anh, không thành công. Lần thứ hai mượn tàu của Uruguay, vẫn không xuyên qua được. Lần thứ ba cũng đành quay đầu. Vô số lời khuyên ông hãy buông xuôi, hãy đợi sang mùa xuân năm sau khi băng tan. Thế nhưng, làm sao một vị thuyền trưởng chân chính có thể yên giấc khi biết những người anh em của mình đang mòn mỏi chờ đợi? Ông kiên quyết không bỏ cuộc. Ông tiếp tục nỗ lực xin viện trợ và thực hiện chuyến hải hành thứ tư trên con tàu kéo Yelcho của hải quân Chile.

Ngày 30 tháng 8 năm 1916, chiếc Yelcho tiến sát Đảo Voi. Từ xa, Shackleton bám chặt lan can tàu, mắt căng ra nhìn qua ống nhòm. Tim ông đập loạn nhịp. Ông thấy những đốm đen nhỏ xíu đang vẫy tay trên nền tuyết trắng. Bằng một giọng run rẩy, nghẹn ngào trong gió, ông bắt đầu đếm. Khẩu hình miệng ông mấp máy: Một, hai... mười... mười lăm... hai mươi...

Hai mươi hai! Đủ 22 cái bóng!

Ông hạ ống nhòm xuống, nước mắt giàn giụa trên khuôn mặt sạm đen sương gió, quay sang gào lên với người cộng sự trong niềm hạnh phúc tột cùng: "Họ đều ở đó! Tất cả họ đều ở đó!"

Không một ai bị lãng quên. Không một ai bị bỏ rơi lại phía sau. 28 con người xuất phát, và 28 con người trở về nguyên vẹn từ cõi chết.

Sự vĩ đại của Ernest Shackleton không được đo đếm bằng những vùng đất mới, mà bằng nhân cách của một nhà lãnh đạo kiệt xuất. Đó là lý do vì sao câu chuyện của ông trở thành bài học vỡ lòng kinh điển tại các trường đại học hàng đầu, một bài học kinh doanh mẫu mực cho mọi doanh nghiệp. Giữa những khó khăn của thương trường hay nghịch cảnh, thứ giữ cho một tổ chức không sụp đổ chính là lòng trắc ẩn, là tinh thần chịu trách nhiệm đến cùng của người đứng đầu. Một người lãnh đạo thực thụ là người biết đặt cái tôi kiêu hãnh xuống, dám đưa ra những quyết định khó khăn để bảo vệ cộng sự, biết phân bổ người tài đúng vị trí, và quan trọng nhất: Sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách để bảo vệ những người đã tin tưởng đi theo mình.

Nhắm mắt lại, lòng tôi chùng lại nghĩ suy. Nếu tôi được cộng tác và cống hiến dưới trướng của một người sếp, một vị thuyền trưởng mang trái tim bao dung và ý chí quật cường như thế, chắc là tôi sẽ cảm thấy vô cùng biết ơn và hạnh phúc lắm.

Bởi vì tôi biết rõ một điều: Dù hành trình có chông gai đến đâu, người lãnh đạo ấy sẽ không bao giờ để tôi phải lẻ loi tụt lại phía sau.

Du thuyền Albatros của chúng tôi vẫn đang lướt êm ả trên mặt biển Nam Cực bình yên. Lắng nghe tiếng sóng vỗ rào rạt, nhìn vào những đôi mắt xúc động nhưng ánh lên sự nể phục của những người bạn đồng hành, tôi tin chắc rằng, câu chuyện bi tráng này sẽ là một ngọn hải đăng ấm áp, thắp sáng mãi tinh thần đồng đội trong tim mỗi người chúng tôi. Hành trình đến Nam Cực hôm nay không chỉ là chuyến đi chiêm ngưỡng thiên nhiên kỳ vĩ, mà còn là hành trình để ta học cách trân trọng ý chí con người và những bài học vĩ đại của lịch sử.

Trương Trần- Hay Tour!

 
  • Chia sẻ qua viber bài: KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 6: SHACKLETON - VỊ THUYỀN TRƯỞNG TÔI YÊU
  • Chia sẻ qua reddit bài:KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 6: SHACKLETON - VỊ THUYỀN TRƯỞNG TÔI YÊU

TIN TỨC KHÁC

Loading...
Zalo