Menu
Menu
Loading...

TIN TỨC

KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 9: ĐẢO DỐI LỪA VÀ VỊNH WHALERS: BẢN THÁNH CA BUỒN CỦA LỬA, BĂNG VÀ KHÁT VỌNG CON NGƯỜI

28/03/2026
KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 9: ĐẢO DỐI LỪA VÀ VỊNH WHALERS: BẢN THÁNH CA BUỒN CỦA LỬA, BĂNG VÀ KHÁT VỌNG CON NGƯỜI

"Thời gian như lớp tuyết dày che phủ vạn vật, nhưng phía dưới lớp băng giá ấy, ngọn lửa của ký ức và lịch sử vẫn âm ỉ cháy, chờ đợi một bước chân người lữ khách đánh thức."

Nam Cực trong tâm trí của nhân loại luôn là một vương quốc câm lặng của tuyết trắng và băng vĩnh cửu. Thế nhưng, ẩn mình giữa quần đảo South Shetlands, có một nơi mà băng giá và lửa đỏ cùng tồn tại, nơi mà thiên nhiên đã đánh lừa ánh mắt của những nhà hàng hải lão luyện nhất, và cũng là nơi lưu giữ một chương lịch sử vừa bi tráng vừa xót xa của loài người. Đó chính là Đảo Dối Lừa (Deception Island) và góc vịnh mang tên Whalers (Vịnh của những người thợ săn cá voi).

Lời nói dối tinh tế của tạo hóa: Sự kiến tạo của Lửa và Băng

Để hiểu được cái tên "Dối Lừa", chúng ta phải quay ngược thời gian hàng ngàn năm về trước, lật mở những trang sử của địa chất học. Đảo Deception không phải là một khối đất đá bình thường, mà thực chất là phần đỉnh của một ngọn núi lửa khổng lồ mang hình dáng chiếc móng ngựa, với phần lớn cơ thể khổng lồ của nó đang chìm sâu dưới đáy Nam Đại Dương.

Vào một thời kỳ biến động địa chất dữ dội trong quá khứ, buồng magma khổng lồ bên dưới ngọn núi đã phun trào cạn kiệt, khiến toàn bộ phần đỉnh núi sụp đổ vào trong, tạo thành một hõm chảo (caldera) rộng lớn. Theo thời gian, nước biển tràn qua một khe hẹp duy nhất vỡ ra ở sườn núi, lấp đầy hõm chảo này, biến nó thành một bến cảng tự nhiên khép kín tuyệt đẹp.

Khi những con tàu của các nhà thám hiểm đầu tiên đi ngang qua, nhìn từ bên ngoài khơi xa, hòn đảo trông như một pháo đài liền khối, sừng sững và bất khả xâm phạm. Không ai nghĩ rằng, ẩn sau vách đá hẹp rùng rợn mang tên "Neptune’s Bellows" (Ống bễ của Thần Biển - nơi gió rít lên từng hồi như hơi thở của vị thần đại dương), lại mở ra một hồ nước phẳng lặng, an toàn, được bao bọc hoàn toàn khỏi những cơn bão thịnh nộ của eo biển Drake. Sự đánh lừa thị giác ngoạn mục ấy đã mang lại cho hòn đảo cái tên "Deception" – Đảo Dối Lừa. Bước chân lên đảo, ta không cảm nhận được cái lạnh buốt xương tủy như những vùng đất ở Nam Cực khác. Thay vào đó, những bãi cát đen nhánh màu tro núi lửa thoang thoảng mùi lưu huỳnh, và ở mép nước, hơi nóng từ mạch địa nhiệt dưới lòng đất vẫn bốc lên nghi ngút. Sự giao thoa tinh tế giữa cái lạnh vùng Nam Cực được sưởi ấm bởi dòng magma âm ỉ bên dưới tạo nên một khung cảnh siêu thực, một hơi thở ấm áp hiếm hoi giữa lòng lục địa trắng.

Lịch sử thám hiểm Đảo Dối Lừa bắt đầu vào khoảng năm 1820, gắn liền với những cái tên như William Smith và Edward Bransfield. Tuy nhiên, những người đầu tiên thực sự khai phá và tận dụng hòn đảo này lại là những thợ săn hải cẩu (sealers).

Vào thế kỷ 19, nhu cầu về lông hải cẩu ở châu Âu và châu Á tăng cao chót vót. Hàng đàn hải cẩu lông mao (fur seals) phơi mình trên các bãi biển của Deception đã trở thành mỏ vàng của những tay thợ săn liều lĩnh. Họ dựng lên những lán trại tạm bợ trên nền cát đen. Thế nhưng, lòng tham của con người là không đáy. Chỉ trong vòng chưa đầy một thập kỷ, quần thể hải cẩu tại khu vực này gần như bị tuyệt diệt. Khi không còn con mồi, những kẻ thợ săn rời đi, bỏ lại hòn đảo chìm vào giấc ngủ được một thời gian gần chục năm. Nhưng chẳng bao lâu sau đó, vịnh Whalers lại là một trong những nơi chứng kiến kỷ nguyên rực rỡ và bi thương của ngành săn cá voi. Đầu thế kỷ 20, Đảo Dối Lừa bắt đầu thực sự bị cuốn vào vòng xoáy khốc liệt của kỷ nguyên công nghiệp, và cái tên Vịnh Whalers (Whalers Bay) cũng chính thức ra đời từ đây

Năm 1906, một thuyền trưởng người Na Uy mang quốc tịch Chile tên là Adolf Amandus Andresen đã lái con tàu nhà máy Gobernador Bories tiến qua khe hẹp Neptune's Bellows và thả neo tại hõm chảo này. Andresen nhận ra ngay lập tức giá trị vô giá của nơi đây: một bến cảng nước sâu, kín gió, không bị những tảng băng trôi khổng lồ uy hiếp, và đặc biệt là nằm ngay trên tuyến đường di cư của hàng triệu con cá voi khổng lồ. Rất nhanh chóng, Vịnh Whalers trở thành trung tâm sầm uất nhất của ngành công nghiệp săn cá voi tại Nam Cực. Năm 1912, Công ty săn cá voi Hektor (Aktieselskabet Hektor) của Na Uy đã được cấp phép xây dựng một trạm chế biến trên bờ biển. Khung cảnh vắng lặng của tự nhiên bị xé toạc bởi tiếng búa máy, tiếng còi tàu và khói bụi. Hàng loạt các dãy nhà xưởng bằng gỗ, những lò hơi khổng lồ dùng để nấu mỡ cá, và những bồn chứa dầu bằng sắt khổng lồ được dựng lên dọc bờ biển cát đen. Tại sao lại gọi là "Vịnh Whalers"? Cái tên này không đơn thuần là một danh xưng địa lý, mà nó là một bản cáo trạng lịch sử. Vịnh biển này là thiên đường an toàn che chở cho những người thợ săn vượt qua giông bão Nam Cực, nhưng lại là địa ngục trần gian của loài cá voi. Trong suốt hơn hai thập kỷ, hàng chục ngàn con cá voi đã bị kéo xác vào bãi biển này. Những lò hơi hoạt động ròng rã ngày đêm để ninh nướng những tảng mỡ khổng lồ thành thứ dầu trong suốt – nguồn nhiên liệu thắp sáng cho cả châu Âu và Bắc Mỹ, cũng như dùng để sản xuất xà phòng và bơ thực vật. Người ta nói rằng, có những giai đoạn, nước biển trong hõm chảo của Vịnh Whalers nhuốm một màu đỏ quạch của máu. Mùi hôi thối của thịt mỡ phân hủy hòa lẫn với mùi lưu huỳnh của núi lửa tạo nên một bầu không khí ngột ngạt. Sự phồn vinh của ngành công nghiệp dầu cá đã đổi lấy sinh mạng của vô số những sinh vật khổng lồ hiền lành nhất đại dương. Đứng trước Vịnh Whalers hôm nay, khi tôi nhìn vào những đống xương cá voi nằm la liệt khắp nơi ( và cả ở đảo Halfmoon) tôi cảm thấy như mình không chỉ đang nhìn vào lịch sử, mà còn đang đối diện với một câu chuyện triết học sâu sắc về ranh giới giữa sự sinh tồn, lòng tham của con người và sự chịu đựng của mẹ thiên nhiên.

NHỮNG DI TÍCH NGỦ QUÊN VÀ SỤ PHÁN XÉT CỦA MẸ THIÊN NHIÊN

Đế chế dầu cá voi tại Đảo Dối Lừa sụp đổ vào tháng 4 năm 1931. Nguyên nhân đến từ sự rớt giá thê thảm của dầu cá trong cuộc Đại suy thoái kinh tế toàn cầu, cùng với việc cá voi ven bờ đã bị săn bắt đến mức cạn kiệt (theo một số nghiên cứu, trong khoảng hai thập niên, ước tính có 2-3 triệu cá voi đã bị giết), ngoài ra sự xuất hiện của các tàu đánh cá hiện đại có thể chế biến cá voi ngay trên biển mở mà không cần trạm trên bờ. Trạm Hektor bị bỏ hoang, những người thợ săn cuốn gói rời đi, để lại một "thị trấn ma" giữa băng tuyết.

Trong Thế chiến thứ Hai và thời kỳ Chiến tranh Lạnh, hòn đảo lại mang một vai trò mới khi quân đội Anh thực hiện Chiến dịch Tabarin (Operation Tabarin) vào năm 1944. Họ tái sử dụng các tòa nhà bỏ hoang của trạm săn cá voi để lập nên Căn cứ B (Base, nhằm khẳng định chủ quyền lãnh thổ tại Nam Cực. Chile và Argentina cũng nhanh chóng xây dựng các căn cứ khoa học và quân sự gần đó, biến hõm chảo núi lửa này thành một bàn cờ chính trị tĩnh lặng.

Nhưng rồi, Đảo Dối Lừa đã chứng minh rằng, tại Nam Cực, thiên nhiên mới là vị chúa tể duy nhất. Kẻ nói dối đã tỉnh giấc.

Vào hai năm 1967 và 1969, ngọn núi lửa chìm dưới đáy vịnh bất ngờ phun trào dữ dội. Những trận động đất rung chuyển, tro bụi mù mịt che khuất bầu trời. Băng tuyết tan chảy đột ngột tạo thành những dòng bùn nhiệt khổng lồ (lahar) đổ ập xuống các căn cứ. Căn cứ của Chile và trạm Base B của Anh bị phá hủy nặng nề, buộc toàn bộ nhân sự phải di tản khẩn cấp, may mắn thay các nhân viên làm việc tại đây đã được Chile giải cứu bằng trực thăng trong làn mưa tro bụi và đá bọt…

Có lẽ, mẹ thiên nhiên đã tự tay đòi lại vương quốc của mình, vùi lấp những tham vọng của con người dưới những lớp tro xám xịt…

Ngày nay, khi con tàu rẽ sóng đưa chúng tôi tiến vào Vịnh Whalers, hiện ra trước mắt không phải là một danh lam thắng cảnh lộng lẫy, mà là một bảo tàng ngoài trời trưng bày những tàn tích một thời của nghành công nghiệp giết mỗ cá voi tĩnh lặng và u buồn nhất thế giới.

Trên bãi biển vắng lặng, những bồn chứa dầu khổng lồ rỉ sét loang lổ màu thời gian đang oằn mình chống chọi với gió bão. Những cỗ máy tời từng dùng để kéo xác cá voi nay chìm quá nửa trong cát bụi. Các dãy nhà gỗ của trạm Hektor và Base B siêu vẹo, mái tôn thủng lỗ chỗ, vách ván lở lói phơi mình dưới bầu trời xám xịt. Những chiếc thuyền gỗ nhỏ chuyên chở dầu bị bỏ vùi một phần dưới lớp tro núi lửa, trông như những bộ xương sườn của loài thủy quái tiền sử.

Xa xa trên sườn đồi, nghĩa trang của những người thợ săn cá voi – nơi yên nghỉ của 45 những con người đã bỏ mạng vì giá lạnh và bệnh tật – đã bị dòng bùn núi lửa cuốn trôi một phần. Hai cây thánh giá bằng gỗ vẫn đứng đó, nghiêng mình cô độc, như một nốt trầm cuối cùng của bản thánh ca dang dở.

Mọi thứ ở đây đều toát lên một vẻ đẹp nhưng có một nỗi buồn của sự hoang tàn, một sự tĩnh lặng đến gai người. Nó kể cho chúng ta nghe rằng: Dù con người có từng ồn ào, hùng mạnh và vĩ đại đến đâu, thì trước dòng chảy của thời gian và uy quyền tối thượng của tự nhiên, những công trình ấy rồi cũng chỉ còn là cát bụi.

Thật kỳ diệu thay, sự sống đã quay trở lại nơi từng là lò mổ. Giờ đây, những chú chim cánh cụt Chinstrap và Gentoo lạch bạch đi dạo qua những bồn sắt rỉ sét. Những con hải cẩu nằm ườn mình sưởi nắng trên nền những xác tàu cũ. Tạo hóa đã bao dung ôm lấy những vết thương do con người để lại, chữa lành chúng bằng nhịp sống tự nhiên nguyên thủy.

Rời bước khỏi Đảo Dối Lừa, mỗi chúng tôi có lẽ đều sẽ mang theo một khoảng lặng trong tâm hồn. Sự tĩnh lặng ấy không chỉ đến từ vẻ đẹp kỳ vĩ của Nam Cực, mà còn từ một sự thức tỉnh sâu sắc: Chúng ta chỉ là những vị khách bé nhỏ đi ngang qua Trái Đất này, và sự tôn trọng thiên nhiên là di sản quý giá nhất mà con người nên để lại cho muôn đời sau.

Trương Trần - HAY Tour

( Bài viết tiếp theo: Hai nấm mồ và cái chết của một con chim).

 
  • Chia sẻ qua viber bài: KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 9: ĐẢO DỐI LỪA VÀ VỊNH WHALERS: BẢN THÁNH CA BUỒN CỦA LỬA, BĂNG VÀ KHÁT VỌNG CON NGƯỜI
  • Chia sẻ qua reddit bài:KÝ SỰ NAM CỰC, PHẦN 9: ĐẢO DỐI LỪA VÀ VỊNH WHALERS: BẢN THÁNH CA BUỒN CỦA LỬA, BĂNG VÀ KHÁT VỌNG CON NGƯỜI

TIN TỨC KHÁC

Loading...
Zalo